khuân vác

Học thuật
Thân thiện
khuân vác

Người công nhân đang khuân vác những thùng hàng từ xe tải xuống.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyên chở, di chuyển đồ vật nặng hoặc cồng kềnh bằng sức người: Hành động , vác, khiêng các vật dụng, hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, thường công việc lao động chân tay.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy làm nghề khuân vác hàng hóachợ đầu mối. (Anh ấy làm công việc chuyển hàng hóa bằng sức người ở chợ đầu mối.)
    • Chúng tôi phải tự khuân vác toàn bộ đồ đạc lên tầng ba. (Chúng tôi phải tự mình chuyển toàn bộ đồ đạc lên tầng ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công việc khuân vác": chỉ nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ phải vác đồ đạc.

    • Công việc khuân vácbến tàu rất vất vả. (Công việc chuyển hàng bằng sức người ở bến tàu rất cực nhọc.)
  • "sức khuân vác": khả năng, sức lực để bưng , vận chuyển đồ vật.

    • Anh ấy sức khuân vác đáng kinh ngạc. (Anh ấy khả năng bưng đồ vật rất khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuân (động từ): hành động , bưng một vật (thường nhẹ hơn hoặc là một phần của "khuân vác").

    • Em khuân giúp mẹ mấy quả dừa vào nhà. (Em bưng giúp mẹ mấy quả dừa vào trong nhà.)
  • Vác (động từ): hành động đặt mang vật nặng lên vai.

    • Bác nông dân vác cuốc ra đồng. (Bác nông dân mang cái cuốc trên vai ra cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bưng : hành động cầm, bưng đồ vật để di chuyển (thường dùng cho vật nhỏ hơn hoặc trong bối cảnh phục vụ).
  • Khiêng: hành động hai hay nhiều người cùng mang một vật nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khuân đi: mang đồ vật đi chỗ khác.

    • Hãy khuân đi những thùng hàng này. (Hãy mang những thùng hàng này đi chỗ khác.)
  • Khuân đến: mang đồ vật đến một địa điểm.

    • Họ vừa khuân đến một chiếc tủ lạnh mới. (Họ vừa mang đến một chiếc tủ lạnh mới.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "khuân vác" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động này thường được mô tả trực tiếp.)

khuân vác

Người công nhân đang khuân vác những thùng hàng từ xe tải xuống.

  1. Chuyên chở bằng sức người: Khuân vác hàngtàu lên bến.